Các loại kính chống cháy phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, kính chống cháy được phân loại dựa trên cấu tạo, thời gian chịu lửa, và khả năng ngăn cháy, cách nhiệt. Dưới đây là các loại kính chống cháy phổ biến tại Việt Nam, dựa trên thông tin từ các nguồn đáng tin cậy.
TÓM TẮT NỘI DUNG
Trên thị trường hiện nay, kính chống cháy được phân loại dựa trên cấu tạo, thời gian chịu lửa, và khả năng ngăn cháy, cách nhiệt. Dưới đây là các loại kính chống cháy phổ biến tại Việt Nam, dựa trên thông tin từ các nguồn đáng tin cậy:
1. Kính chống cháy loại E
- Đặc điểm:
- Loại kính cơ bản nhất, ngăn lửa, khói và khí độc lan sang khu vực khác.
- Không có khả năng ngăn nhiệt truyền qua kính.
- Cấu tạo: 2 lớp kính đơn với lớp khí trơ ở giữa.
- Độ dày: 8mm, 10mm, 12mm.
- Thời gian chịu lửa: 60, 90, hoặc 120 phút (E60, E90, E120).
- Ứng dụng: Cửa ra vào, cửa sổ, vách ngăn, cabin tắm, mái kính, hoặc vách kính mặt dựng cho các công trình nhỏ.
- Ưu điểm: Giá thành thấp, phổ biến trong các công trình không yêu cầu cách nhiệt cao.
2. Kính chống cháy loại EW
- Đặc điểm:
- Ngăn lửa, khói, khí độc và một phần nhiệt truyền qua kính.
- Cấu tạo: 2 lớp kính với lớp keo ngăn nhiệt trong suốt ở giữa.
- Độ dày: 8mm, 10mm, 12mm.
- Thời gian chịu lửa: 60, 90, 120, hoặc 150 phút (EW60, EW90, EW120, EW150).
- Ứng dụng: Tương tự loại E, dùng cho cửa đi, cửa sổ, vách ngăn phòng, vách tắm kính, mái kính, hoặc vách kính mặt dựng.
- Ưu điểm: Cân bằng giữa khả năng ngăn cháy và cách nhiệt, phù hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ và an toàn.
3. Kính chống cháy loại EI
- Đặc điểm:
- Loại kính chống cháy tốt nhất, ngăn lửa, khói, khí độc và cách nhiệt hiệu quả (giữ nhiệt độ mặt không cháy dưới 140°C).
- Cấu tạo: Nhiều lớp kính với keo ngăn nhiệt trong suốt hoặc gel chống cháy.
- Độ dày: Từ 13mm đến hơn 52mm.
- Thời gian chịu lửa: 15, 30, 45, 60, 70, 90, 120, hoặc 180 phút (EI15, EI30, EI45, EI60, EI70, EI90, EI120, EI180).
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình lớn như tòa cao ốc, chung cư, resort, nhà máy, hoặc khu vực yêu cầu an toàn cao như hành lang thoát hiểm, phòng kỹ thuật.
- Ưu điểm: Độ bền nhiệt cao (lên đến 900–1000°C), đảm bảo an toàn tối đa và đáp ứng các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy (PCCC) khắt khe.
4. Kính chống cháy loại REI (chưa phổ biến tại Việt Nam)
- Đặc điểm:
- Tương tự loại EI nhưng có thêm khả năng chịu tải trọng công trình trong điều kiện cháy.
- Ngăn lửa, khói, nhiệt và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
- Thời gian chịu lửa: 15–120 phút (REI15, REI30, REI45, REI60, REI90, REI120).
- Ứng dụng: Dùng cho các công trình yêu cầu an ninh cao hoặc tòa nhà cao tầng, nhưng chưa được kiểm định và sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
- Ưu điểm: Kết hợp chống cháy và chịu tải, phù hợp với các công trình phức tạp.
5. Kính chống cháy theo thời gian chịu lửa
- Ngoài phân loại theo cấu tạo (E, EW, EI, REI), kính chống cháy còn được phân loại dựa trên thời gian chịu lửa:
- 30 phút: Phù hợp cho các công trình dân dụng nhỏ, ngăn lửa và khói cơ bản.
- 60 phút: Phổ biến cho văn phòng, nhà ở, hoặc các công trình thương mại.
- 90 phút: Dùng cho các khu vực yêu cầu an toàn cao hơn như hành lang thoát hiểm.
- 120 phút: Thích hợp cho nhà kho, phòng kỹ thuật, hoặc các công trình lớn.
- 150–180 phút: Dành cho các công trình đặc biệt như nhà máy, khu công nghiệp.
6. Các loại kính chống cháy theo cấu tạo
- Kính chống cháy một lớp:
- Chịu nhiệt lên đến 1000°C trong thời gian ngắn (30–60 phút).
- Dùng cho cửa sổ, cửa ra vào ở các công trình nhỏ.
- Kính chống cháy nhiều lớp:
- Gồm nhiều lớp kính liên kết bằng keo hoặc gel chống cháy, chịu lửa lên đến 120 phút hoặc hơn.
- Phù hợp cho tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện.
- Kính chống cháy vách kính:
- Ngăn lửa, khói và nhiệt, giữ tính thẩm mỹ và thông thoáng.
- Dùng cho văn phòng, trung tâm thương mại, hành lang công cộng.
- Kính chống cháy kết hợp cửa thoát hiểm:
- Đảm bảo an toàn thoát hiểm, ngăn lửa và khói trong thời gian dài.
- Phổ biến trong các tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trường học.
- Kính chống cháy chịu nhiệt:
- Chịu nhiệt độ lên đến 1500°C, không biến dạng.
- Dùng trong nhà máy, phòng thí nghiệm, khu vực sản xuất hóa chất.
Tiêu chuẩn kính chống cháy
Kính chống cháy tại Việt Nam phải tuân thủ các tiêu chuẩn:
- TCVN 7455:2013: Kính xây dựng – Kính phẳng tôi nhiệt.
- TCVN 8648:2011: Kính xây dựng – Phân loại theo khả năng chịu lửa.
- TCVN 9311-1:2012 (ISO 834-1:1999): Thử nghiệm chịu lửa cho các bộ phận công trình.
- Các sản phẩm thường được kiểm định chất lượng bởi Cục Cảnh sát PCCC và Cứu nạn Cứu hộ.
Ưu điểm chung của kính chống cháy
- Chịu nhiệt cao (800–1500°C), không nổ vỡ trong thời gian dài.
- Ngăn lửa, khói, khí độc và bức xạ nguy hiểm.
- Chịu lực gấp 6–12 lần kính thường, 1.5–3 lần kính cường lực cùng độ dày.
- Tính thẩm mỹ cao, trong suốt, tạo không gian mở.
- Cách âm, cách nhiệt tốt, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Khi vỡ, tạo thành các mảnh nhỏ không gây sát thương.
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn kính cường lực thông thường.
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao, cần đơn vị thi công chuyên nghiệp.
Ứng dụng thực tế
- Nhà ở: Cửa kính, vách ngăn bếp, cầu thang.
- Công trình thương mại: Trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn.
- Công trình công nghiệp: Nhà máy, xí nghiệp, phòng thí nghiệm.
- Công trình công cộng: Bệnh viện, trường học, hành lang thoát hiểm.
Lưu ý khi chọn kính chống cháy
- Xác định thời gian chịu lửa phù hợp với công trình (60, 90, 120 phút, v.v.).
- Chọn loại kính (E, EW, EI) dựa trên yêu cầu ngăn nhiệt và lửa.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Hoàng Phi Glass, Lê Gia Glass, Fujido, hoặc Tâm Chấn để đảm bảo chất lượng và giấy kiểm định PCCC.
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng (CQ) và tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi mua.
Trong các loại kính chống cháy, kính EI70 được sử dụng phổ biến nhất do giá thành hợp lý, thời gian chịu lửa phù hợp (70 phút), và khả năng cách nhiệt tốt. Tùy vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn loại E hoặc EW cho các công trình nhỏ, hoặc EI cho các công trình lớn yêu cầu an toàn cao.